Cụm từ đi cùng với: where
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “where”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “where”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépplace wherelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37.159 lần
spot wherelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.695 lần
room wherelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.997 lần
know wherelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.344 lần
house wherelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.848 lần
point wherelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.689 lần
places wherelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.401 lần
country wherelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.109 lần
knew wherelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.491 lần
hall wherelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.704 lần
town wherelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.005 lần
land wherelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.608 lần
Đối chiếu cách dùng của “where”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.