Cụm từ đi cùng với: wheelchair
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “wheelchair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wheelchair”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépwheelchair basketballlogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
wheelchair rugbylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
wheelchair curlinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
wheelchair accessiblelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
wheelchair fencinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của “wheelchair”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.