E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: what

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “what”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “what”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
know whatlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109.182 lần
see whatlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49.921 lần
knew whatlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21.018 lần
that's whatlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.362 lần
exactly whatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.143 lần
hear whatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.951 lần
for whatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42.454 lần
what sortlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.336 lần
knows whatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.871 lần
well whatlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.914 lần
knowing whatlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.314 lần
understand whatlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.475 lần

Đối chiếu cách dùng của “what”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.