Cụm từ đi cùng với: whale
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “whale”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “whale”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsperm whalelogDice 10.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.023 lần
whale fisherylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 291 lần
greenland whalelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
killer whalelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
baleen whalelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
whale oillogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
whale boatlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 760 lần
whale shipslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
whale boatslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
spermaceti whalelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
fin whalelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
toothed whalelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
Đối chiếu cách dùng của “whale”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.