E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: weigh

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “weigh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “weigh”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
weigh anchorlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.181 lần
weigh heavilylogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 867 lần
weigh lbslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
weigh tonslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
weigh poundslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
duly weighlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
weigh kglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
weigh the proslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của “weigh”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.