Cụm từ đi cùng với: weary
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “weary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “weary”
Hiển thị 9 / 9 mẫu ghépgrow wearylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 616 lần
weary limbslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 388 lần
grew wearylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 850 lần
grown wearylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 397 lần
weary sighlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
weary hourslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 646 lần
weary travellerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
growing wearylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
weary monthslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
Đối chiếu cách dùng của “weary”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.