E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wealthy

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wealthy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wealthy”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
wealthy merchantlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
wealthy merchantslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 192 lần
wealthy heiresslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 166 lần
enormously wealthylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
wealthy citizenslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
wealthy classeslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
wealthy familieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
immensely wealthylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
wealthy planterlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
wealthy bankerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
wealthy planterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
wealthy noblemanlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “wealthy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.