Cụm từ đi cùng với: way
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “way”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “way”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépway throughlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.839 lần
led the waylogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11.721 lần
half waylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.318 lần
gave waylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.285 lần
give waylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.223 lần
way backlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.353 lần
way homelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.888 lần
different waylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.110 lần
best waylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.564 lần
long waylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.041 lần
every waylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.126 lần
way downlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.996 lần
Đối chiếu cách dùng của “way”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.