Cụm từ đi cùng với: wave
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wave”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptidal wavelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 516 lần
electromagnetic wavelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 513 lần
wave lengthslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 513 lần
wave lengthlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.007 lần
radio wavelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
ocean wavelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 445 lần
sound wavelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 774 lần
beneath the wavelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 506 lần
foaming wavelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
huge wavelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 392 lần
wave brokelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 474 lần
short wavelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 791 lần
Đối chiếu cách dùng của “wave”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.