Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wash

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “wash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “wash”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
wash tublogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 626 lần
wash the disheslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 474 lần
wash overboardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 450 lần
wash inglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
wash disheslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 414 lần
wash ashorelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
wash awaylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.716 lần
wash basinlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
wash standlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 444 lần
wash tubslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần

Đối chiếu cách dùng của “wash”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.