Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: warranty

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “warranty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “warranty”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
warranty disclaimerslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
implied warrantylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần

Đối chiếu cách dùng của “warranty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.