E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: warmly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “warmly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “warmly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
warmly welcomedlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 466 lần
warmly attachedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 421 lần
warmly congratulatedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
warmly secondedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
warmly greetedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
warmly applaudedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
warmly cladlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
warmly espousedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
warmly commendedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 77 lần
warmly thankedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
warmly recommendedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
warmly approvedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần

Đối chiếu cách dùng của “warmly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.