Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: voyage

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “voyage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “voyage”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
voyage of discoverylogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 678 lần
prosperous voyagelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
homeward voyagelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần
bon voyagelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
sea voyagelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.192 lần
whaling voyagelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
trading voyagelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
perilous voyagelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
long voyagelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.881 lần

Đối chiếu cách dùng của “voyage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.