Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: voter

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “voter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “voter”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
voter turnoutlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
voter registrationlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
registered voterlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
eligible voterlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
voter fraudlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
voter suppressionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
median voterlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
voter participationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
issues to voterlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “voter”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.