E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: voraciously

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “voraciously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “voraciously”

Hiển thị 1 / 1 mẫu ghép
ate voraciouslylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần

Đối chiếu cách dùng của “voraciously”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.