Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: volunteer

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “volunteer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “volunteer”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
volunteer corpslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
volunteer to accompanylogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 186 lần

Đối chiếu cách dùng của “volunteer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.