Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: voluntary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “voluntary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “voluntary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
voluntary exilelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
voluntary contributionslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
voluntary banishmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
voluntary enlistmentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
voluntary contributionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
voluntary subscriptionslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
voluntary euthanasialogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
voluntary renunciationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
voluntary abdicationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
voluntary muscleslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
voluntary enlistmentslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
voluntary exileslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần

Đối chiếu cách dùng của “voluntary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.