Cụm từ đi cùng với: vocabulary
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “vocabulary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vocabulary”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépclassified vocabularylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
unfamiliar vocabularylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
copious vocabularylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
sylheti vocabularylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
vocabulary listslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
specialized vocabularylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
vocabulary listlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
Đối chiếu cách dùng của “vocabulary”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.