vocabulary
danh từA2- vocabularies
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
vocabulary nghĩa là từ vựng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
vocabulary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a listing of the words used in some enterprise.
Các nét nghĩa của từ vocabulary
- 1
danh từA2
a listing of the words used in some enterprise
danh sách các từ được sử dụng trong một số doanh nghiệpdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
classified vocabulary74 lần trong kho sách
unfamiliar vocabulary33 lần trong kho sách
copious vocabulary23 lần trong kho sách
sylheti vocabulary15 lần trong kho sách
vocabulary lists34 lần trong kho sách
specialized vocabulary17 lần trong kho sách
vocabulary list106 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a language user's knowledge of words
kiến thức về từ ngữ của người sử dụng ngôn ngữdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lexicon · mental lexicon
- 3
danh từA2
the system of techniques or symbols serving as a means of expression (as in arts or crafts)
hệ thống kỹ thuật hoặc biểu tượng dùng làm phương tiện biểu đạt (như trong nghệ thuật hoặc thủ công)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về vocabulary
vocabulary nghĩa là gì?
vocabulary nghĩa là từ vựng (bản dịch máy, chưa biên tập). vocabulary là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a listing of the words used in some enterprise.
vocabulary dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ vocabulary có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
vocabulary được dùng trong câu như thế nào?
The degree to which English vocabulary is permeated with words stemming from Latin is remarkable. («English as a hybrid Romance-Germanic language», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292642 (bản sửa đổi 2702547).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/vocabulary, mã đối chiếu EV-26D3D7AA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng