Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vitamin

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “vitamin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vitamin”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
soluble vitaminlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
vitamin supplementslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
vitamin mineralslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
vitamin a deficiencylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 29 lần
intake of vitaminlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 18 lần
mg of vitaminlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần
synthesize vitaminlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
dietary vitaminlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
vitamins vitaminlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
vitamin deficiencieslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
deficiency of vitaminlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “vitamin”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.