vitamin
danh từ- vitamins
vitamin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
any of a group of organic substances essential in small quantities to normal metabolism
→bất kỳ nhóm chất hữu cơ nào cần thiết với số lượng nhỏ cho quá trình trao đổi chất bình thường
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8soluble vitamin152 lần trong kho sáchvitamin supplements28 lần trong kho sáchvitamin minerals32 lần trong kho sáchvitamin a deficiency29 lần trong kho sáchintake of vitamin18 lần trong kho sáchmg of vitamin17 lần trong kho sáchsynthesize vitamin12 lần trong kho sáchdietary vitamin12 lần trong kho sách
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “vitamin” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa vitamin và các dạng của từ, từ 4 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
Following successful tests on mice, scientists believe that treating cancer with vitamin C could soon be tested on humans.Sau khi thử nghiệm thành công trên chuột, các nhà khoa học tin rằng việc điều trị ung thư bằng vitamin C có thể sớm được thử nghiệm trên người.
Some researchers (Cathcart) claim the onset of diarrhoea to be an indication of where the body’s true vitamin C requirement lies.Một số nhà nghiên cứu (Cathcart) cho rằng thời điểm bắt đầu bị tiêu chảy là dấu hiệu cho thấy nhu cầu vitamin C thực sự của cơ thể nằm ở đâu.
Also, milk provides the body with high quality proteins, and helps in meeting the body's requirement for vitamins.Ngoài ra, sữa còn cung cấp cho cơ thể protein chất lượng cao và giúp đáp ứng nhu cầu vitamin của cơ thể.
The vitamin combination chosen should fit the needs of the individual patient.Sự kết hợp vitamin được lựa chọn phải phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân.
Since vitamin A is a fat-soluble vitamin, the body does not easily get rid of any excess.Vì vitamin A là vitamin tan trong chất béo nên cơ thể không dễ dàng loại bỏ lượng dư thừa.
Fat-soluble vitamins may be stored in the body and can cause toxicity when taken in excess.Các vitamin tan trong chất béo có thể được lưu trữ trong cơ thể và có thể gây độc khi dùng quá mức.
Some people have medical conditions which makes it unsafe for them to take as much vitamin D.Excess consumption of ethanol can lead to biochemical changes in the body, which further interrupts the vitamin A metabolism.Free radicals end up borrowing the electron from the surrounding environment like cells, organs, and tissues(vitamin E, Harvard).Vitamin A deficiency is a serious cause of preventable childhood blindness and mortality among preschool-aged children in developing countries.Thiếu vitamin A là nguyên nhân nghiêm trọng gây mù lòa và tử vong ở trẻ em ở độ tuổi mẫu giáo ở các nước đang phát triển.
Healthy people are able to get enough vitamin D through sunshine and diet.The nutrient absorbing function of the intestines can be related to the roles of vitamins and minerals in human health.Câu hỏi thường gặp về vitamin
vitamin nghĩa là gì?
vitamin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of a group of organic substances essential in small quantities to normal metabolism.
vitamin dùng trong những kỳ thi nào?
Từ vitamin ở bậc B2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
vitamin được dùng trong câu như thế nào?
Following successful tests on mice, scientists believe that treating cancer with vitamin C could soon be tested on humans. («Vitamin C can help prevent cancer say the National Institutes of Health», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=110885 (bản sửa đổi 4829599).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)