Cụm từ đi cùng với: visible
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “visible”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “visible”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdistinctly visiblelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 911 lần
plainly visiblelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.070 lần
dimly visiblelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
clearly visiblelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 520 lần
became visiblelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.176 lần
barely visiblelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
visible signslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
scarcely visiblelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 536 lần
visible signlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
nowhere visiblelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
faintly visiblelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
visible spectrumlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
Đối chiếu cách dùng của “visible”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.