Cụm từ đi cùng với: violence
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “violence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “violence”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépacts of violencelogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 499 lần
domestic violencelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 486 lần
sexual violencelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
deeds of violencelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 215 lần
personal violencelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
act of violencelogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 443 lần
deed of violencelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 148 lần
brutal violencelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
terrific violencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
redoubled violencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
extreme violencelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
increased in violencelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
Đối chiếu cách dùng của “violence”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.