Cụm từ đi cùng với: village
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “village”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “village”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnative villagelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.313 lần
neighbouring villagelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 961 lần
indian villagelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.443 lần
small villagelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.083 lần
village streetlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.277 lần
fishing villagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 621 lần
village innlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 550 lần
village churchlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.027 lần
neighboring villagelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 440 lần
whole villagelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.531 lần
deserted villagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 451 lần
little villagelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.050 lần
Đối chiếu cách dùng của “village”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.