Cụm từ đi cùng với: vigour
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “vigour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vigour”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghéprenewed vigourlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
redoubled vigourlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
unabated vigourlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46 lần
bodily vigourlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
vigour of manhoodlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 44 lần
pristine vigourlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
youthful vigourlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
manly vigourlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
wonted vigourlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
undiminished vigourlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của “vigour”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.