Cụm từ đi cùng với: vigorously
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “vigorously”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “vigorously”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépvigorously prosecutedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
puffing vigorouslylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
vigorously defendedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
vigorously pliedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
vigorously attackedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
protested vigorouslylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của “vigorously”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.