E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: victory

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “victory”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “victory”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
decisive victorylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
glorious victorylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 432 lần
gained the victorylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 339 lần
complete victorylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
brilliant victorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
landslide victorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
easy victorylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 429 lần
victory gainedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
gain the victorylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 207 lần
victory overlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.750 lần
confident of victorylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 132 lần
naval victorylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần

Đối chiếu cách dùng của “victory”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.