Cụm từ đi cùng với: victorious
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “victorious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “victorious”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépvictorious legionslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
victorious armylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
emerged victoriouslogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
victorious armieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
emerge victoriouslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
victorious troopslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
Đối chiếu cách dùng của “victorious”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.