Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: veteran

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “veteran”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “veteran”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
scarred veteranlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
confederate veteranlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
grizzled veteranlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
disabled veteranlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
haired veteranlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
vietnam veteranlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
veteran troopslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
seasoned veteranlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của “veteran”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.