Cụm từ đi cùng với: venture
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “venture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “venture”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépventure to suggestlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 626 lần
venture to asklogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.833 lần
joint venturelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
venture to assertlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 298 lần
venture to approachlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 436 lần
venture to inquirelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 296 lần
venture to expresslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 343 lần
venture to hintlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 267 lần
venture to speaklogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 973 lần
venture to attacklogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 378 lần
venture to remarklogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 283 lần
venture forthlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 487 lần
Đối chiếu cách dùng của “venture”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.