Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: veneration

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “veneration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “veneration”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
superstitious venerationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
profound venerationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 126 lần
bump of venerationlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
filial venerationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
profoundest venerationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
deepest venerationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của “veneration”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.