Cụm từ đi cùng với: velocity
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “velocity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “velocity”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvelocity selectorlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 409 lần
angular velocitylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 266 lần
initial velocitylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 252 lần
drift velocitylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
exhaust velocitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
radial velocitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
final velocitylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
velocity vectorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
orbit velocitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
maximum velocitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
orbital velocitylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
velocity to increaselogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 173 lần
Đối chiếu cách dùng của “velocity”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.