Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vehicle

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “vehicle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vehicle”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
motor vehiclelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 453 lần
electric vehiclelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 566 lần
wheeled vehiclelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 275 lần
autonomous vehiclelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
launch vehiclelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
lumbering vehiclelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
hybrid vehiclelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
powered vehiclelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
solar vehiclelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
armored vehiclelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
passenger vehiclelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần

Đối chiếu cách dùng của “vehicle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.