Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vegetarian

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “vegetarian”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vegetarian”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
vegetarian dietslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
ovo vegetarianlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
vegetarian dietlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
vegan vegetarianlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của “vegetarian”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.