E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “vary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
vary dependinglogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
vary degreeslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 476 lần
vary widelylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
vary considerablylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 279 lần
vary greatlylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 484 lần
vary accordinglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 594 lần
vary the monotonylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
vary moodslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
vary levelslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
vary in sizelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 238 lần
vary significantlylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
vary fortuneslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần

Đối chiếu cách dùng của “vary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.