Cụm từ đi cùng với: variety
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “variety”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “variety”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépinfinite varietylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 934 lần
endless varietylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 550 lần
wide varietylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.294 lần
variety of wayslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 673 lần
variety of sourceslogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần
variety of subjectslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 290 lần
greater varietylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 461 lần
variety of formslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 292 lần
variety of topicslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
variety of reasonslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 261 lần
vast varietylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 279 lần
great varietylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.711 lần
Đối chiếu cách dùng của “variety”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.