E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: varied

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “varied”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “varied”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
varied assortmentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
infinitely variedlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
varied hueslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
varied experienceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 145 lần
varied tintslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66 lần
varied formslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
varied accomplishmentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
varied the monotonylogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 56 lần
varied emotionslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
varied colourslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
varied scenerylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
varied considerablylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của “varied”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.