Cụm từ đi cùng với: valve
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “valve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “valve”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépopercular valvelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 226 lần
safety valvelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
throttle valvelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
valve receiverlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 100 lần
slide valvelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 85 lần
aortic valvelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
mitral valvelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
howling valvelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
thermionic valvelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
detector valvelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
valve receiverslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
tricuspid valvelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
Đối chiếu cách dùng của “valve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.