Cụm từ đi cùng với: urgently
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “urgently”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “urgently”
Hiển thị 5 / 5 mẫu ghépurgently entreatedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
saldar urgentlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
urgently requestedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
urgently neededlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
urgently solicitedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của “urgently”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.