Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: urgent

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “urgent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “urgent”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
urgent requestlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
urgent entreatieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
urgent entreatylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
urgent necessitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
urgent solicitationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
urgent solicitationslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
urgent appealslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
urgent invitationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
urgent businesslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 632 lần
urgent summonslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
urgent messagelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
urgent appeallogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần

Đối chiếu cách dùng của “urgent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.