Cụm từ đi cùng với: unusual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “unusual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unusual”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépunusual occurrencelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
unusual degreelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 352 lần
unusual bustlelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
unusual excitementlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
unusual sizelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
unusual commotionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
unusual exertionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
unusual circumstancelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
unusual animationlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
unusual severitylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
unusual amountlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
something unusuallogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.149 lần
Đối chiếu cách dùng của “unusual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.