Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unto

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “unto”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unto”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
unto theelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.705 lần
woe untologDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
nigh untologDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
saith untologDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
unto deathlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.747 lần
spake untologDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
unto salvationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
ministered untologDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
hearken untologDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
cometh untologDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
sufficient untologDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
sick untologDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 269 lần

Đối chiếu cách dùng của “unto”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.