Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: untie

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “untie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “untie”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
untie the knotlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 86 lần
untie the stringlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
untie the cordslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
untie the knotslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
untie the stringslogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 61 lần
untie the cordlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 45 lần
untie the thongslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “untie”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.