Cụm từ đi cùng với: unsuccessful
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “unsuccessful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unsuccessful”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépunsuccessful attemptslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
unsuccessful attemptlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 397 lần
unsuccessful suitorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
equally unsuccessfullogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
unsuccessful candidatelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
unsuccessful effortslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
Đối chiếu cách dùng của “unsuccessful”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.