Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unmistakable

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “unmistakable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unmistakable”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
unmistakable signslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
unmistakable evidenceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
unmistakable stamplogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
unmistakable traceslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
unmistakable markslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
unmistakable indicationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
unmistakable evidencelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần

Đối chiếu cách dùng của “unmistakable”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.