Cụm từ đi cùng với: unmanned
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “unmanned”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “unmanned”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépunmanned aeriallogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
unmanned aircraftlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
publishes unmannedlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
unmanned spacecraftlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
unmanned untamedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
unmanned droneslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
Đối chiếu cách dùng của “unmanned”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.