Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unlucky

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “unlucky”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unlucky”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
murad the unluckylogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 57 lần
unlucky accidentlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 167 lần
ojo the unluckylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 33 lần
unlucky wightlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần

Đối chiếu cách dùng của “unlucky”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.