Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unjustly

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “unjustly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unjustly”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
unjustly accusedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 185 lần
unjustly deprivedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
unjustly withheldlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
unjustly condemnedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
unjustly persecutedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
unjustly punishedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
unjustly suspectedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
unjustly usurpedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
unjustly treatedlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
unjustly defraudedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
unjustly censuredlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “unjustly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.