Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: universe

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “universe”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “universe”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
cinematic universelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
universe mculogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
observable universelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
physical universelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
fictional universelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
material universelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
entire universelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
dc universelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần

Đối chiếu cách dùng của “universe”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.