Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unite

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “unite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unite”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
unite stateslogDice 13.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81.195 lần
unite kingdomlogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.541 lần
unite nationslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.613 lần
unite provinceslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 765 lần
manchester unitelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 498 lần
unite effortslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 504 lần
unite netherlandslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 351 lần
unite arablogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 356 lần
throughout the unitelogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 453 lần

Đối chiếu cách dùng của “unite”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.